Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có chí khí" (1)

có chí khí
phát
Tiếng Anh Tính từmotivated
Từ vựng của tôi
Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.

swap_horiz Từ liên quan "có chí khí" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "có chí khí" (1)

Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.